Kết quả tra từ “羊角豆”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
羊角豆yáng jiǎo dòu
羊角豆: đậu bắp (Hibiscus esculentus); đậu bắp