Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “羊入虎口”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
羊入虎口
yáng rù hǔ kǒu

nghĩa đen: cừu vào miệng hổ (thành ngữ); nghĩa bóng: dấn thân vào chỗ nguy hiểm

Thành ngữ