Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “置辩”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
置辩
zhì biàn

tranh luận

Cụm từ
不容置辩
bù róng zhì biàn

không thể chối cãi; không thể phủ nhận; không chấp nhận tranh cãi

Cụm từ