Kết quả tra từ “置辩”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
置辩zhì biàn
置辩: tranh luận
不容置辩bù róng zhì biàn
不容置辩: không thể chối cãi; không thể phủ nhận; không chấp nhận tranh cãi