Kết quả tra từ “置疑”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
置疑zhì yí
置疑: nghi ngờ
无容置疑wú róng zhì yí
无容置疑: không thể nghi ngờ (thành ngữ)
无可置疑wú kě zhì yí
无可置疑: không thể nghi ngờ (thành ngữ)
不容置疑bù róng zhì yí
不容置疑: không thể nghi ngờ