Kết quả cho “置之死地”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đưa ai vào chỗ chết; đối mặt với nguy hiểm chết người; không cho ai đường lui; dựa lưng vào tường; đối mặt với tử thần; một phần của thành ngữ 置之死地而後生|置之死地而后生
đưa ai vào cảnh tử địa và anh ta sẽ chiến đấu để sống (thành ngữ dựa trên "Binh pháp Tôn Tử" 孫子兵法|孙子兵法[Sun1 zi3 Bing1 fa3]); chiến đấu một cách liều lĩnh khi đối mặt với hiểm…