Kết quả tra từ “罪大恶极”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
罪大恶极zuì dà è jí
罪大恶极: phạm tội ác tày trời (thành ngữ); đáng trách