Kết quả tra từ “罪人”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
罪人zuì rén
罪人: người có tội
千古罪人qiān gǔ zuì rén
千古罪人: người bị lịch sử lên án (thành ngữ)