Kết quả tra từ “罩袍”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
罩袍zhào páo
罩袍: áo choàng dài kiểu Trung Quốc mặc ngoài cùng; áo trùm burqa