Kết quả tra từ “罗马字”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
罗马字luó mǎ zì
罗马字: chữ cái Latinh
罗马字母Luó mǎ zì mǔ
罗马字母: chữ cái La Mã; bảng chữ cái La Mã
国语罗马字Guó yǔ Luó mǎ zì
国语罗马字: Gwoyeu Romatzyh, một hệ thống phiên âm cho tiếng Trung do Triệu Nguyên Nhĩ và những người khác sáng tạo năm 1925-26