Kết quả tra từ “罗雀掘鼠”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
罗雀掘鼠luó què jué shǔ
罗雀掘鼠: nghĩa đen: giăng lưới bắt chim và đào bới tìm chuột (thành ngữ); nghĩa bóng: kẹt tiền; chuẩn bị phá sản