Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “罗雀掘鼠”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
罗雀掘鼠luó què jué shǔ

罗雀掘鼠: nghĩa đen: giăng lưới bắt chim và đào bới tìm chuột (thành ngữ); nghĩa bóng: kẹt tiền; chuẩn bị phá sản

Thành ngữ