Kết quả tra từ “罗贾瓦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
罗贾瓦Luó jiǎ wǎ
罗贾瓦: Rojava (khu vực tự trị trên thực tế ở đông bắc Syria)