Kết quả tra từ “罗网”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
罗网luó wǎng
罗网: lưới; lưới đánh cá; lưới bắt chim
自投罗网zì tóu luó wǎng
自投罗网: tự chui đầu vào rọ