Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “罗纹”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
罗纹luó wén

罗纹: gân (trong vải); hoa văn gân

Cụm từ
罗纹鸭luó wén yā

罗纹鸭: (loài chim ở Trung Quốc) vịt mào (Anas falcata)

Cụm từ