Kết quả tra từ “罗汉拳”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
罗汉拳luó hàn quán
罗汉拳: La Hán quyền; môn quyền cước trong kungfu
迷踪罗汉拳mí zōng luó hàn quán
迷踪罗汉拳: Mizongyi, Mizong, My Jhong Law Horn - "Quyền La Hán Mê Tung" (một môn võ Trung Quốc)