Kết quả tra từ “罗斯涅夫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
罗斯涅夫Luó sī niè fū
罗斯涅夫: Rosneft (công ty dầu khí nhà nước Nga)