Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
罗斯涅夫羅斯涅夫

Luó sī niè fū

罗斯涅夫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 罗斯涅夫 trong tiếng Việt

Rosneft (công ty dầu khí nhà nước Nga)

Tra từ liên quan