罗斯涅夫羅斯涅夫 Luó sī niè fū 罗斯涅夫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 罗斯涅夫 trong tiếng Việt Rosneft (công ty dầu khí nhà nước Nga) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan