Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “罗斯托夫”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
罗斯托夫Luó sī tuō fū

罗斯托夫: Rostov trên sông Đông, cảng sông của Nga và thủ phủ khu vực gần biển Azov (phía bắc Biển Đen)

Cụm từ