Kết quả tra từ “罗式几何”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
罗式几何Luó shì jǐ hé
罗式几何: hình học hyperbol; hình học Lobachevsky