Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “罗伯特”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
罗伯特Luó bó tè

罗伯特: Robert (tên)

Cụm từ
罗伯特·路易斯·斯蒂文森Luó bó tè · Lù yì sī · Sī dì wén sēn

罗伯特·路易斯·斯蒂文森: Robert Louis Stevenson (tiểu thuyết gia), tác giả Đảo châu báu 金銀島|金银岛[Jin1 yin2 Dao3]

Cụm từ
罗伯特·佛洛斯特Luó bó tè · Fú luò sī tè

罗伯特·佛洛斯特: Robert Frost (1874-1963), nhà thơ Mỹ

Cụm từ
罗伯特·伯恩斯Luó bó tè · Bó ēn sī

罗伯特·伯恩斯: Robert Burns (1759-1796), nhà thơ Scotland

Cụm từ