Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “罗伯斯庇尔”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
罗伯斯庇尔Luó bó sī bì ěr

罗伯斯庇尔: Robespierre (tên); Maximilien François Marie Isidore de Robespierre (1758-1794), lãnh đạo cách mạng Pháp, người ủng hộ nhiệt thành thời kỳ…

Cụm từ