Kết quả tra từ “网罟”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
网罟wǎng gǔ
网罟: lưới dùng để bắt cá (hoặc chim,...); (ví von) lưới pháp luật 法網|法网[fa3 wang3]
网罟座Wǎng gǔ zuò
网罟座: Reticulum (chòm sao)