Kết quả tra từ “网络语音”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
网络语音wǎng luò yǔ yīn
网络语音: VoIP (Voice over IP) (máy tính); nói chuyện với người khác qua Internet