Kết quả tra từ “网络规划人员”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
网络规划人员wǎng luò guī huà rén yuán
网络规划人员: nhân viên quy hoạch mạng