Kết quả tra từ “网络日记”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
网络日记wǎng luò rì jì
网络日记: blog; nhật ký web; giống như 博客[bo2 ke4]