Kết quả tra từ “网状脉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
网状脉wǎng zhuàng mài
网状脉: gân lá hình lưới; gân lưới (của lá, v.v.); cấu trúc mạch (địa chất)