网状脉網狀脈 wǎng zhuàng mài 网状脉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 网状脉 trong tiếng Việt gân lá hình lưới; gân lưới (của lá, v.v.); cấu trúc mạch (địa chất) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan