Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
网状脉網狀脈

wǎng zhuàng mài

网状脉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 网状脉 trong tiếng Việt

gân lá hình lưới; gân lưới (của lá, v.v.); cấu trúc mạch (địa chất)

Tra từ liên quan