Kết quả tra từ “网民”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
网民wǎng mín
网民: người dùng web; cư dân mạng
草根网民cǎo gēn wǎng mín
草根网民: cư dân mạng bình dân