网民 là gì?
网民 [wǎng mín] có nghĩa là người dùng web; cư dân mạng.
Nghĩa của từ 网民 trong tiếng Việt
- người dùng web
- cư dân mạng
Cách đọc và ghi nhớ 网民
网民 được đọc là wǎng mín, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người dùng web; cư dân mạng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .