Kết quả tra từ “罐子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
罐子guàn zi
罐子: lọ; bình; vại
拔罐子bá guàn zi
拔罐子: kỹ thuật giác hơi dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc