Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “罅”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
xià

罅: vết nứt; mối hằn thù

Từ vựng
罅隙xià xì

罅隙: khoảng hở; vết nứt; rạn nứt

Cụm từ
裂罅liè xià

裂罅: rạn nứt; khe hở; vết nứt

Cụm từ
石罅shí xià

石罅: vết nứt trong đá

Cụm từ