Kết quả tra từ “罄身”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
罄身qìng shēn
罄身: trần truồng; khoả thân
罄身儿qìng shēn r
罄身儿: biến thể er hoá của 罄身[qing4 shen1]