Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
罄身

qìng shēn

罄身 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 罄身 trong tiếng Việt

trần truồng; khoả thân

Tra từ liên quan