Kết quả tra từ “罂粟”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
罂粟yīng sù
罂粟: cây thuốc phiện
罂粟种子yīng sù zhǒng zi
罂粟种子: hạt cây thuốc phiện