Kết quả tra từ “缺少”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
缺少quē shǎo
缺少: thiếu; sự thiếu hụt; thâm hụt; bị thiếu (hụt)
不可缺少bù kě quē shǎo
不可缺少: không thể thiếu được