缺少
thiếu; sự thiếu hụt; thâm hụt; bị thiếu (hụt)
thiếu; sự thiếu hụt; thâm hụt; bị thiếu (hụt)
缺少 thường mang nghĩa “thiếu”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 缺少, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thiếu; sự thiếu hụt; khuyết điểm; lỗi; khiếm khuyết; bị thiếu; thiếu
›缺口quē kǒumẻ; vết mẻ; khoảng trống; thâm hụt
›缺乏症quē fá zhèngthiếu hụt lâm sàng
›缺乏quē fáthiếu; không đủ
›缺一不可quē yī bù kěkhông thể thiếu một cái nào; không thể thiếu cái nào
›缺席quē xívắng mặt
›缺嘴quē zuǐsứt môi
›缺德quē déđê tiện; độc ác; đáng chê trách; vô nguyên tắc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.