Kết quả tra từ “缭乱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
缭乱liáo luàn
缭乱: hoa mắt; bối rối
眼花缭乱yǎn huā liáo luàn
眼花缭乱: hoa mắt chóng mặt