Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缭乱繚亂

liáo luàn

缭乱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缭乱 trong tiếng Việt

  1. hoa mắt
  2. bối rối
Tra từ liên quan