Kết quả tra từ “缬”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
缬xié
缬: nút; thắt nút
缬草xié cǎo
缬草: cây nữ lang (Valeriana officinalis)
缬氨酸xié ān suān
缬氨酸: valin (Val), một axit amin thiết yếu