Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xié

缬 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缬 trong tiếng Việt

nút; thắt nút

Tra từ liên quan