Kết quả tra từ “缩胸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
缩胸suō xiōng
缩胸: phẫu thuật thu nhỏ ngực; phẫu thuật giảm kích thước ngực