Kết quả tra từ “缩手缩脚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
缩手缩脚suō shǒu suō jiǎo
缩手缩脚: bó tay bó chân (thành ngữ); gò bó