缩手缩脚縮手縮腳 suō shǒu suō jiǎo 缩手缩脚 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 缩手缩脚 trong tiếng Việt bó tay bó chân (thành ngữ); gò bó 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan