Kết quả tra từ “缩多氨酸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
缩多氨酸suō duō ān suān
缩多氨酸: polypeptit, một chuỗi axit amin liên kết bằng liên kết peptit CO-NH, thành phần của protein; giống 多肽[duo1 tai4]