Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “缤纷”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
缤纷bīn fēn

缤纷: nhiều và đa dạng; phong phú và đa dạng

Cụm từ
色彩缤纷sè cǎi bīn fēn

色彩缤纷: xem 五彩繽紛|五彩缤纷[wu3 cai3 bin1 fen1]

Cụm từ
五色缤纷wǔ sè bīn fēn

五色缤纷: ngập tràn màu sắc (thành ngữ); trưng bày lòe loẹt

Thành ngữ
五彩缤纷wǔ cǎi bīn fēn

五彩缤纷: muôn màu rực rỡ (thành ngữ); một màn phô diễn sặc sỡ

Thành ngữ