Kết quả tra từ “缠身”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
缠身chán shēn
缠身: (về bệnh tật, nợ nần, v.v.) đeo bám; làm sa lầy; làm bận tâm