缠身纏身 chán shēn 缠身 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 缠身 trong tiếng Việt (về bệnh tật, nợ nần, v.v.) đeo bám; làm sa lầy; làm bận tâm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan