Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缠身纏身

chán shēn

缠身 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缠身 trong tiếng Việt

(về bệnh tật, nợ nần, v.v.) đeo bám; làm sa lầy; làm bận tâm

Tra từ liên quan