Kết quả tra từ “缠绵不已”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
缠绵不已chán mián bù yǐ
缠绵不已: quấn quít không rời; đeo bám không dứt; quyến luyến nhau không rời