Kết quả tra từ “缘起”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
缘起yuán qǐ
缘起: bắt nguồn; khởi nguyên; nguồn gốc; bản tường thuật về nguồn gốc của một nỗ lực