Kết quả tra từ “编号”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
编号biān hào
编号: đánh số; số hiệu; số sê-ri
统一编号tǒng yī biān hào
统一编号: (Đài Loan) mã số thuế giá trị gia tăng của doanh nghiệp hoặc tổ chức