Kết quả tra từ “编列”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
编列biān liè
编列: sắp xếp theo thứ tự; biên soạn; chuẩn bị (ngân sách, dự án, v.v.)